Theo cập nhật mới nhất từ Bộ Di trú, Tị nạn và Quốc tịch Canada (IRCC) vào ngày 29/04/2026, thời gian chờ đợi cho nhiều loại hồ sơ cư trú tạm thời đã có sự cải thiện đáng kể, đặc biệt là đối với các ứng viên từ Pakistan và Nigeria.
Những thay đổi nổi bật nhất
Trong vòng hai tuần (từ 15/04 đến 29/04), các dòng hồ sơ đã ghi nhận những biến động lớn:
Giấy phép lao động (Work Permit): Thời gian xử lý giảm 8 tuần đối với hồ sơ từ Pakistan và giảm 6 tuần đối với hồ sơ từ Nigeria.
Giấy phép du học (Study Permit): Ứng viên từ Pakistan được rút ngắn 3 tuần chờ đợi, trong khi ứng viên từ Nigeria giảm được 2 tuần.
Thị thực du lịch (Visitor Visa): Ngược lại, thời gian xử lý diện này tăng nhẹ ở tất cả các quốc gia được khảo sát.
Chi tiết thời gian xử lý theo từng loại hồ sơ
1. Giấy phép lao động (Work Permit)
Hầu hết các quốc gia đều ghi nhận sự cải thiện về tốc độ xử lý.
Quốc gia nộp đơn | Hiện tại (29/04) | Trước đó (15/04) |
Canada | 217 ngày | 240 ngày |
Pakistan | 8 tuần | 16 tuần |
Nigeria | 7 tuần | 13 tuần |
Hoa Kỳ | 6 tuần | 7 tuần |
Ấn Độ | 9 tuần | 8 tuần |
Tiêu chuẩn dịch vụ (Service standard): 120 ngày cho hồ sơ trong nước và 60 ngày cho hồ sơ ngoài Canada.
2. Giấy phép du học (Study Permit)
Thời gian chờ đợi được rút ngắn hoặc giữ nguyên ở hầu hết các khu vực, ngoại trừ Ấn Độ và Hoa Kỳ.
Quốc gia nộp đơn | Hiện tại (29/04) | Trước đó (15/04) |
Pakistan | 9 tuần | 12 tuần |
Nigeria | 5 tuần | 7 tuần |
Philippines | 4 tuần | 5 tuần |
Hoa Kỳ | 6 tuần | 4 tuần |
Ấn Độ | 4 tuần | 3 tuần |
3. Thị thực du lịch (Visitor Visa)
Diện này ghi nhận mức tăng nhẹ từ 1 đến 5 ngày trên diện rộng.
Quốc gia nộp đơn | Hiện tại (29/04) | Trước đó (15/04) |
Pakistan | 48 ngày | 43 ngày |
Ấn Độ | 27 ngày | 23 ngày |
Hoa Kỳ | 22 ngày | 18 ngày |
Canada | 11 ngày | 10 ngày |
4. Super Visa
Tất cả các quốc gia được khảo sát đều ghi nhận thời gian chờ đợi giảm xuống. Cải thiện lớn nhất thuộc về hồ sơ từ Hoa Kỳ (giảm 7 tuần).
Quốc gia nộp đơn | Hiện tại (29/04) | Trước đó (15/04) |
Hoa Kỳ | 115 ngày | 164 ngày |
Ấn Độ | 168 ngày | 182 ngày |
Pakistan | 102 ngày | 107 ngày |
Phân biệt Thời gian xử lý và Tiêu chuẩn dịch vụ
Thời gian xử lý (Processing times): Là con số ước tính dựa trên dữ liệu lịch sử (thời gian cần để hoàn tất 80% hồ sơ) hoặc dựa trên lượng hồ sơ tồn đọng và năng suất dự kiến. Thời gian này được IRCC cập nhật hàng tuần hoặc hàng tháng.
Tiêu chuẩn dịch vụ (Service standards): Là mục tiêu nội bộ của IRCC nhằm xử lý 80% hồ sơ trong một khung thời gian cố định. Tiêu chuẩn này không được cập nhật thường xuyên (lần gần nhất là năm 2018 và 2019 đối với diện cư trú tạm thời). 20% hồ sơ còn lại thường là các trường hợp phức tạp cần nhiều thời gian hơn.
Lưu ý: Thời gian xử lý bắt đầu tính ngay khi nộp trực tuyến, hoặc khi hồ sơ giấy đến phòng thư của IRCC.
















